Chữ Hán Nôm đọc là "yếp"
8 chữ có âm đọc "yếp" trong tiếng Việt: 8 chữ có âm Hán Việt.
Chữ có âm Hán Việt "yếp"
壓Áp suất压press; oppress; crush…䱒salted fish, globefis…圧(same as 壓) to press;…靤Mụn trứng cá殗sickness; repeated靥dimples靨dimples
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).