靤
bạoHán Việt · Nôm
yểmHán Việt
yếpHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+9764
- Bộ thủ
- 面 diện số 176
- Nét ngoài bộ
- 5
- Tổng số nét
- 14
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- bạo — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "bạo" · âm tiết bạo
- yểm — Hán Việt. Chữ cùng âm "yểm" · âm tiết yểm
- yếp — Hán Việt. Chữ cùng âm "yếp"
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa của chữ
- Mụn trứng cá.
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 靤 theo lối Nôm
Chữ khác cũng đọc là "bạo"
Chữ khác cũng đọc là "yểm"
Chữ khác cũng đọc là "yếp"
Chữ cùng bộ 面
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 靤
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 靤 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 靤 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).