Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

靤

bạoHán Việt · Nôm
yểmHán Việt
yếpHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+9764
Bộ thủ
面 diện số 176
Nét ngoài bộ
5
Tổng số nét
14
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa của chữ

Danh từ
  1. Mụn trứng cá.

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 靤 theo lối Nôm

Chữ khác cũng đọc là "bạo"

Chữ khác cũng đọc là "yểm"

Xem cả 38 chữ đọc là "yểm" →

Chữ khác cũng đọc là "yếp"

Chữ cùng bộ 面

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 靤

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 靤 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 靤 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).