Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

面

diệnHán Việt · Nôm
miếnHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+9762
Bộ thủ
面 diện số 176
Nét ngoài bộ
0
Tổng số nét
9
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 面 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

face; surface; plane; side, dimension; Kangxi radical 176

Giản thể và phồn thể

Chữ 面 là dạng giản thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.

Chữ khác cũng đọc là "diện"

Chữ khác cũng đọc là "miến"

Chữ cùng bộ 面

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 面

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 面 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 面 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).