靨
diệpHán Việt
yểmHán Việt
yếpHán Việt
Có âm Hán Việt U+9768
- Bộ thủ
- 面 diện số 176
- Nét ngoài bộ
- 14
- Tổng số nét
- 23
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- diệp — Hán Việt. Chữ cùng âm "diệp" · âm tiết diệp
- yểm — Hán Việt. Chữ cùng âm "yểm" · âm tiết yểm
- yếp — Hán Việt. Chữ cùng âm "yếp"
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
dimples
Giản thể và phồn thể
Chữ 靨 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "diệp"
Chữ khác cũng đọc là "yểm"
Chữ khác cũng đọc là "yếp"
Chữ cùng bộ 面
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 靨
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 靨 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 靨 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).