靨

diệpHán Việt
yểmHán Việt
yếpHán Việt
Có âm Hán Việt U+9768
Bộ thủ
面 diện số 176
Nét ngoài bộ
14
Tổng số nét
23
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

dimples

Giản thể và phồn thể

Chữ 靨 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.

Chữ khác cũng đọc là "diệp"

Chữ khác cũng đọc là "yểm"

Xem cả 38 chữ đọc là "yểm" →

Chữ khác cũng đọc là "yếp"

Chữ cùng bộ 面

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 靨

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 靨 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 靨 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).