Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

俺

yêmHán Việt
yểmHán Việt
emNôm
êmNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+4FFA
Bộ thủ
人 nhân số 9
Nét ngoài bộ
8
Tổng số nét
10
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 俺 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

personal pronoun, I

Chữ khác cũng đọc là "yêm"

Chữ khác cũng đọc là "yểm"

Xem cả 38 chữ đọc là "yểm" →

Chữ khác cũng đọc là "em"

Chữ khác cũng đọc là "êm"

Chữ cùng bộ 人

Xem cả 655 chữ thuộc bộ 人 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 俺

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 俺 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 俺 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).