㛪

emNôm
imNôm
êmNôm
Chữ Nôm U+36EA
Bộ thủ
女 nữ số 38
Nét ngoài bộ
8
Tổng số nét
11
Khối Unicode
CJK mở rộng A

Chữ này thuộc khối CJK mở rộng A. Máy chưa cài phông Hán–Nôm đủ khối này (ví dụ Nom Na Tong, Han-Nom Gothic, BabelStone Han) có thể chỉ thấy ô vuông trống.

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa của chữ

Đại từ
  1. Em.

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 㛪 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

to slander; to libel, a maidservant, used in girl's name, womanly

Chữ khác cũng đọc là "em"

Chữ khác cũng đọc là "im"

Chữ khác cũng đọc là "êm"

Chữ cùng bộ 女

Xem cả 353 chữ thuộc bộ 女 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 㛪

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 㛪 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 㛪 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).