êm

Tính từĐộng từ Có chữ Nôm Thanh ngangVần êm

Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế, Sài Gòn [ʔem˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Trgt.
  2. Mềm và dịu.
    • Đệm êm
  3. Yên lặng, không dữ dội.
    • Bao giờ gió đứng sóng êm, con thuyền anh xuôi ngược qua đêm lại về. (ca dao)
  4. Nghe dễ chịu.
    • Tiếng đàn rất êm,.
    • Giọng hát êm
  5. Không rắc rối, không lôi thôi.
    • Câu chuyện dàn xếp đã êm.
    • Trong ấm, ngoài êm. (tục ngữ)
  6. Nhẹ nhàng trong chuyển động.
    • Xe chạy êm.
Động từ
  1. bú.
Tính từ
  1. êm.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "êm"

Cấu tạo âm tiết

êmâm đầu (không) · vần êm · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "êm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.