êm ro

Tính từ
Tính từ
  1. êm ru.
    • xe chạy êm ro
    • máy kêu êm ro

Cấu tạo âm tiết

êmâm đầu (không) · vần êm · thanh ngang
roâm đầu r · vần o · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "êm ro" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.