Tính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội, Sài Gòn [ʔem˧˧ ʔɗem˨˩] · Huế [ʔem˧˧ ʔɗem˦˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Yên tĩnh và dịu dàng.
- Êm đềm trướng rủ màn che ([[w:Truyện Kiều
Câu ví dụ thêm
- Xin nhớ rằng người ta cho cái tên của người ta là một âm thanh êm đềm nhất, quan trọng nhất trong các âm thanh.Remember that a person’s name is to that person the sweetest and most important sound in any language.
"êm đềm" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | peaceful; calm |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "êm đềm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.