ém

Động từ Có chữ Nôm Thanh sắcVần em

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɛm˧˦] · Huế [ʔɛm˦˧˥] · Sài Gòn [ʔɛm˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Giấu kín, che đậy, lấp liếm.
    • Hắn ém câu chuyện đi để không ai biết
  2. Nhét xuống dưới.
    • Ém màn dưới chiếu
  3. Nép vào; ẩn vào.
    • Ém mình trong góc tối.
    • Các tổ du kích ém gò vẫn nín thinh (Phan Tứ)

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "ém"

Cấu tạo âm tiết

émâm đầu (không) · vần em · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "ém" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.