êm tai

Tính từ
Tính từ
  1. Dịu nhẹ, dễ nghe.
    • Cô ta nói thật êm tai làm sao.

"êm tai" trong các thứ tiếng

🇹🇭 Tiếng Thái ไพเราะ phai-ráw

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

êmâm đầu (không) · vần êm · thanh ngang
taiâm đầu t · vần ai · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "êm tai" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.