Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

êm ả

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔem˧˧ ʔaː˧˩] · Huế [ʔem˧˧ ʔaː˧˨] · Sài Gòn [ʔem˧˧ ʔaː˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Yên lặng.
    • Chiều trời êm ả.

"êm ả" trong các thứ tiếng

🇯🇵 Tiếng Nhật 穏やか おだやか

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

êmâm đầu (không) · vần êm · thanh ngang
ảâm đầu (không) · vần a · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "êm ả" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.