im
Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế, Sài Gòn [ʔim˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Yên lặng, không động đậy.
- Ngồi.
- Một chỗ.
- Đứng im tại chỗ.
- Trời im gió.
- Tht Từ ra lệnh hoặc yêu cầu người khác không nói gì, không cử động.
- Không được nói nữa.
- Im!
- Tôi chụp đây.
- Không nói nữa.
- Bị mắng oan mà vẫn phải im.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"im" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | quiet; be quiet |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | เฉย chǒei |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "im"
im lặng(Hoặc đg.) Không phát ra tiếng động, tiếng nói, dù đang có hoạt động.im mồmĐừng nói nữa.im phăng phắcHoàn toàn im lặng, không có một tiếng độngim ảLặng lẽ, không có gì náo động.im thítIm lặng hoàn toàn, không nói năng, không để có một tiếng động nào phát ra cả (thường do sợ hoặc do đuối lí)im reIm lặng, không dám có thái độ hoặc phản ứng gì.im lìmHoàn toàn im lặng, yên ắng, không có động tĩnh gì.im bặtIm hẳn không có tiếng gì.im ỉmMột cách lặng lẽ, không nói năng gì.lặng imKhông phát ra một tiếng nói, một âm thanh nào cả.im phắcLặng im, không một tiếng nói, không một tiếng động.im thin thít(nhưng ý nhấn mạnh hơn)im bẵngKhông có tin tức gì trong một thời gian.im lịmKhông để lộ ra cho người khác biết.im gióNói trời yên lặng, không có gió.im trờiNói trời yên lặng, không có gió.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "im" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.