im

Tính từĐộng từ Có chữ Nôm Thanh ngangVần im

Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế, Sài Gòn [ʔim˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Yên lặng, không động đậy.
    • Ngồi.
    • Một chỗ.
    • Đứng im tại chỗ.
    • Trời im gió.
  2. Tht Từ ra lệnh hoặc yêu cầu người khác không nói gì, không cử động.
    • Không được nói nữa.
    • Im!
    • Tôi chụp đây.
Động từ
  1. Không nói nữa.
    • Bị mắng oan mà vẫn phải im.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"im" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh quiet; be quiet
🇹🇭 Tiếng Thái เฉย chǒei

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "im"

Cấu tạo âm tiết

imâm đầu (không) · vần im · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "im" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.