Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

im phăng phắc

Tính từPhó từ
Tính từ
  1. Hoàn toàn im lặng, không có một tiếng động
    • bốn bề im phăng phắc
Phó từ
  1. Như im phắc, nhưng nghĩa mạnh hơn.
    • Cả lớp ngồi im phăng phắc.

"im phăng phắc" trong các thứ tiếng

🇯🇵 Tiếng Nhật しいん

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

imâm đầu (không) · vần im · thanh ngang
phăngâm đầu ph · vần ăng · thanh ngang
phắcâm đầu ph · vần ăc · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "im phăng phắc" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.