Tính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔim˧˧ ʔaː˧˩] · Huế [ʔim˧˧ ʔaː˧˨] · Sài Gòn [ʔim˧˧ ʔaː˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Lặng lẽ, không có gì náo động.
- Chiều trời im ả.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "im ả" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.