陰
âmHán Việt · Nôm
ấmHán Việt · Nôm
imNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+9670
- Bộ thủ
- 阜 phụ số 170
- Nét ngoài bộ
- 8
- Tổng số nét
- 11
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- âm — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "âm" · âm tiết âm
- ấm — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "ấm" · âm tiết ấm
- im — Nôm. Chữ cùng âm "im" · âm tiết im
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 陰 theo lối Nôm
ấmĐồ dùng để đun nước, đựng nước uống, pha chè, sắc thuốc.âmMột trong hai mặt đối lập lớn (thường quan niệm là mặt phủ định, tiêu cực; đối lập với dương là mặt khẳng định, tích cực) của muôn vật tồn tại trong vũ trụ, theo quan niệm của triết học cổ đại phương Đông (như đêm đối lập với ngày, nữ đối lập với nam, chết đối lập với sống, v.v.)imYên lặng, không động đậy.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
the passive, female principle in Chinese philosophy (yin); dark; secret
Giản thể và phồn thể
Chữ 陰 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "âm"
Chữ khác cũng đọc là "ấm"
Chữ khác cũng đọc là "im"
Chữ cùng bộ 阜
隊đội除trừ陣trận院viện陷hãm陳trần陽dương險hiểm隨tuỳ防phòng降giáng限hạn阻trở陪bồi際tế阿a隱ẩn陸lục隆long陵lăng階giai附phụ隔cách隘ải隧toại陂bì障chướng队toại隙khích𨻫luống
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 陰
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 陰 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 陰 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).