喑
ấmHán Việt · Nôm
âmHán Việt · Nôm
ầmNôm
omNôm
vòiNôm
hămNôm
ùmNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+5591
- Bộ thủ
- 口 khẩu số 30
- Nét ngoài bộ
- 9
- Tổng số nét
- 12
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- ấm — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "ấm" · âm tiết ấm
- âm — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "âm" · âm tiết âm
- ầm — Nôm. Chữ cùng âm "ầm" · âm tiết ầm
- om — Nôm. Chữ cùng âm "om" · âm tiết om
- vòi — Nôm. Chữ cùng âm "vòi" · âm tiết vòi
- hăm — Nôm. Chữ cùng âm "hăm" · âm tiết hăm
- ùm — Nôm. Chữ cùng âm "ùm" · âm tiết ùm
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa của chữ
- Tiếng khóc của trẻ sơ sinh.
- Sự khóc không ngừng.
- Sự câm.
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 喑 theo lối Nôm
ấmĐồ dùng để đun nước, đựng nước uống, pha chè, sắc thuốc.âmMột trong hai mặt đối lập lớn (thường quan niệm là mặt phủ định, tiêu cực; đối lập với dương là mặt khẳng định, tích cực) của muôn vật tồn tại trong vũ trụ, theo quan niệm của triết học cổ đại phương Đông (như đêm đối lập với ngày, nữ đối lập với nam, chết đối lập với sống, v.v.)vòiBộ phận của voi, hình ống rất dài, nối từ mũi, có thể cuộn tròn để giữ vật.om(Ph.) . Nồi đất nhỏ. Nấu một om cơm cho một người ăn.hămHai mươi (khi sau nó có hàng đơn vị từ 1 đến 9).ầmTừ mô phỏng tiếng động to và rền.ùmNói tiếng rơi mạnh xuống nước.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
to be dumb; the sobbing of infants
Chữ khác cũng đọc là "ấm"
Chữ khác cũng đọc là "âm"
Chữ khác cũng đọc là "ầm"
Chữ khác cũng đọc là "om"
Chữ khác cũng đọc là "vòi"
Chữ khác cũng đọc là "hăm"
Chữ khác cũng đọc là "ùm"
Chữ cùng bộ 口
合hợp喝hát呢nê吃cật嗎ma啐tối吟ngâm吹xuy吸hấp喂ỏi吧ba哈cáp吝lận可khả名danh各các咳hài哺bổ問vấn喔ốc呂lã呼hô咀trớ單đơn命mệnh只chỉ呆ngốc唱xướng台thai呀nha
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 喑
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 喑 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 喑 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).