𡻓
vòiNôm
vờiNôm
vọiâm Việt
Chữ Nôm U+21ED3
- Bộ thủ
- 山 sơn số 46
- Nét ngoài bộ
- 10
- Tổng số nét
- 13
- Khối Unicode
- CJK mở rộng B
Chữ này thuộc khối CJK mở rộng B. Máy chưa cài phông Hán–Nôm đủ khối này (ví dụ Nom Na Tong, Han-Nom Gothic, BabelStone Han) có thể chỉ thấy ô vuông trống.
Âm đọc tiếng Việt
- vòi — Nôm. Chữ cùng âm "vòi" · âm tiết vòi
- vời — Nôm. Chữ cùng âm "vời" · âm tiết vời
- vọi — âm Việt. Chữ cùng âm "vọi"
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 𡻓 theo lối Nôm
vòiBộ phận của voi, hình ống rất dài, nối từ mũi, có thể cuộn tròn để giữ vật.vờiKhoảng nước rộng, lòng sông.
Chữ khác cũng đọc là "vòi"
Chữ khác cũng đọc là "vời"
Chữ khác cũng đọc là "vọi"
Chữ cùng bộ 山
山sơn岸ngạn島đảo崇sùng岡cương崩băng嶺lĩnh𡴯hắt岌ngập岩nham嵬ngôi嶄tiệm峭tiễu崖nhai崒tốt岭lĩnh嶼dư崗cang巖nham峯phong崎khi崔thôi嶠kiều巍nguy岗cương峡hiệp峽giáp岂khải屹ngật屿tự
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 𡻓
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 𡻓 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).