vòi

Danh từĐộng từ Có chữ Nôm Thanh huyềnVần oi

Phát âm (IPA): Hà Nội [vɔj˨˩] · Huế [vɔj˦˩] · Sài Gòn [vɔj˨˩] ~ [jɔj˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Bộ phận của voi, hình ống rất dài, nối từ mũi, có thể cuộn tròn để giữ vật.
  2. Bộ phận ở một số sâu bọ, dùng hút thức ăn.
    • Vòi muỗi.
  3. Bộ phận của nhuỵ hoa, có hình ống.
  4. Bộ phận của một số đồ vật, có hình giống cái vòi.
    • Vòi bơm.
    • Ấm sứt vòi.
Động từ
  1. Ép đòi bằng được người khác phải cho cái gì đó.
    • Suốt ngày vòi ăn.
    • Chắc hắn muốn vòi cái gì ở ông.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"vòi" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh tap; trunk (elephant)
🇰🇷 Tiếng Hàn 조르다 joreuda

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "vòi"

Cấu tạo âm tiết

vòiâm đầu v · vần oi · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "vòi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.