vòi voi

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [vɔj˨˩ vɔj˧˧] · Huế [vɔj˦˩ vɔj˧˧] · Sài Gòn [vɔj˨˩ vɔj˧˧] ~ [jɔj˨˩ jɔj˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. (Thực vật học) Loài cây mọc hoang, lá có lông, có cụm hoa dài trông giống với con voi. Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), "Cây vòi voi chứa độc tố cao nhưng không có hiệu quả tức thì mà âm ĩ về sau. Nó gây rối loạn chức năng gan thận."
    • Đông y dùng cây vòi voi làm thuốc.

Cấu tạo âm tiết

vòiâm đầu v · vần oi · thanh huyền
voiâm đầu v · vần oi · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "vòi voi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.