Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

vòi vĩnh

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [vɔj˨˩ vïŋ˦ˀ˥] · Huế [vɔj˦˩ vɨn˧˨] · Sài Gòn [vɔj˨˩ vɨn˨˩˦] ~ [jɔj˨˩ jɨn˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Cố vòi cho bằng được.

Cấu tạo âm tiết

vòiâm đầu v · vần oi · thanh huyền
vĩnhâm đầu v · vần inh · thanh ngã

Định nghĩa theo mục "vòi vĩnh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.