Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [vɔj˨˩ zəwŋ͡m˨˩] · Huế [vɔj˦˩ ʐəwŋ͡m˦˩] · Sài Gòn [vɔj˨˩ ɹəwŋ͡m˨˩] ~ [jɔj˨˩ ɹəwŋ͡m˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Hiện tượng một luồng không khí xoáy tròn mở rộng ra từ một đám mây dông xuống tới mặt đất.
"vòi rồng" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | tornado · twister · whirl |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "vòi rồng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.