vội

Phó từ Có chữ Nôm Thanh nặngVần ôi

Phát âm (IPA): Hà Nội [voj˧˨ʔ] · Huế [voj˨˩ʔ] · Sài Gòn [voj˨˩˨] ~ [joj˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Phó từ
  1. Cố gấp rút để khỏi muộn, khỏi lỡ.
    • Quan có cần, nhưng dân chưa vội. (ca dao)
    • Đi đâu mà vội mà vàng, mà vấp phải đá, mà quàng phải dây. (ca dao)
    • Ăn vội bát cơm để ra ga kịp tàu.
    • Khi ba mươi tuổi, em đừng vội lo. (ca dao)

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Được chứng thực trong Phật thuyết đại báo phụ mẫu ân trọng kinh (佛說大報父母恩重經) dưới dạng (HV hiện đại: ).

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"vội" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh hurry · hurried; in a hurry
🇨🇳 Tiếng Trung 着急 zháo jí
🇯🇵 Tiếng Nhật 急ぐ いそぐ
🇰🇷 Tiếng Hàn 급하다 geuphada
🇩🇪 Tiếng Đức eilen
🇷🇺 Tiếng Nga спешить спеши́ть
🇹🇭 Tiếng Thái รีบ rîip

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "vội"

Cấu tạo âm tiết

vộiâm đầu v · vần ôi · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "vội" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.