Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [vɔj˨˩ nɨək̚˧˦] · Huế [vɔj˦˩ nɨək̚˦˧˥] · Sài Gòn [vɔj˨˩ nɨək̚˦˥] ~ [jɔj˨˩ nɨək̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Vòi lắp ở ống nước hay bể nước, có van khoá, mở.
- Mở vòi nước.
"vòi nước" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | tap |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 水龙头 shuǐ lóng tóu |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 蛇口 じゃぐち · コック |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 수도꼭지 sudokkokji |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | der Hahn |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "vòi nước" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.