Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

䕃

ấmNôm
Chữ Nôm U+4543
Bộ thủ
艸 thảo số 140
Nét ngoài bộ
12
Tổng số nét
16
Khối Unicode
CJK mở rộng A

Chữ này thuộc khối CJK mở rộng A. Máy chưa cài phông Hán–Nôm đủ khối này (ví dụ Nom Na Tong, Han-Nom Gothic, BabelStone Han) có thể chỉ thấy ô vuông trống.

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 䕃 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

(same as 蔭) the shade of a tree, to cover up; to cover or screen

Chữ khác cũng đọc là "ấm"

Xem cả 27 chữ đọc là "ấm" →

Chữ cùng bộ 艸

Xem cả 865 chữ thuộc bộ 艸 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 䕃

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 䕃 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).