Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

艸

Bộ thủ số 140 trong 214 bộ Khang Hy, thường gọi là bộ thảo.

865 chữ Hán và chữ Nôm có âm Việt thuộc bộ này, xếp theo số nét viết thêm ngoài bộ.

Chữ 艸: âm, nghĩa, từ dùng →

← Bộ 色 · Bộ 虍 →

Chính bộ 3 chữ

+1 nét 1 chữ

+2 nét 7 chữ

+3 nét 17 chữ

+4 nét 47 chữ

+5 nét 65 chữ

+6 nét 76 chữ

+7 nét 68 chữ

+8 nét 86 chữ

+9 nét 82 chữ

+10 nét 75 chữ

+11 nét 77 chữ

+12 nét 57 chữ

+13 nét 51 chữ

+14 nét 38 chữ

+15 nét 32 chữ

+16 nét 36 chữ

+17 nét 20 chữ

+18 nét 9 chữ

+19 nét 9 chữ

+20 nét 4 chữ

+21 nét 2 chữ

+22 nét 1 chữ

+25 nét 1 chữ

+33 nét 1 chữ

Nguồn: bộ thủ và số nét theo Unicode Unihan (kRSUnicode, giấy phép Unicode); âm theo Unihan và Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).