荑
diHán Việt
đềHán Việt
đểHán Việt
đệHán Việt
rìâm Việt
Có âm Hán Việt U+8351
- Bộ thủ
- 艸 thảo số 140
- Nét ngoài bộ
- 6
- Tổng số nét
- 9
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- di — Hán Việt. Chữ cùng âm "di" · âm tiết di
- đề — Hán Việt. Chữ cùng âm "đề" · âm tiết đề
- để — Hán Việt. Chữ cùng âm "để" · âm tiết để
- đệ — Hán Việt. Chữ cùng âm "đệ" · âm tiết đệ
- rì — âm Việt. Chữ cùng âm "rì" · âm tiết rì
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
sprouts; tares
Chữ khác cũng đọc là "di"
Chữ khác cũng đọc là "đề"
Chữ khác cũng đọc là "để"
Chữ khác cũng đọc là "đệ"
Chữ cùng bộ 艸
葉diệp落lạc藍lam草thảo茶trà芒mang苦khổ著trứ茂thuật蒙mông花hoa藥dược蘋tần莊trang菜thể藏tàng莖hành苗meo若nhược茫mang菓quả葡bồ芽nha芾phế董đổng蔑miệt蔬đạt英anh菌khuẩn蓝lam
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 荑
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 荑 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).