柢

thầnHán Việt
đểHán Việt
đếHán Việt
Có âm Hán Việt U+67E2
Bộ thủ
木 mộc số 75
Nét ngoài bộ
5
Tổng số nét
9
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

root, base; bottom of object

Chữ khác cũng đọc là "thần"

Xem cả 26 chữ đọc là "thần" →

Chữ khác cũng đọc là "để"

Xem cả 29 chữ đọc là "để" →

Chữ khác cũng đọc là "đế"

Chữ cùng bộ 木

Xem cả 984 chữ thuộc bộ 木 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 柢

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 柢 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).