柢
thầnHán Việt
đểHán Việt
đếHán Việt
Có âm Hán Việt U+67E2
- Bộ thủ
- 木 mộc số 75
- Nét ngoài bộ
- 5
- Tổng số nét
- 9
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- thần — Hán Việt. Chữ cùng âm "thần" · âm tiết thần
- để — Hán Việt. Chữ cùng âm "để" · âm tiết để
- đế — Hán Việt. Chữ cùng âm "đế" · âm tiết đế
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
root, base; bottom of object
Chữ khác cũng đọc là "thần"
Chữ khác cũng đọc là "để"
Chữ khác cũng đọc là "đế"
Chữ cùng bộ 木
木mộc林lâm本bản村thôn橋kiều模mô橘quất樂lạc校hiệu榮vinh東đông架giá桶thũng板bản樣dạng柴sài森sâm根căn梅mai梗cạnh椅ỷ極cực杜đỗ格cách檜cối染nhiễm核hạch末mạt枝chi欄lan
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 柢
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 柢 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).