Chữ Hán Nôm đọc là "để"
29 chữ có âm đọc "để" trong tiếng Việt: 27 chữ có âm Hán Việt, 2 chữ Nôm. Xem thêm âm tiết "để": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "để"
的Mục đích, mục tiêu底Phần dưới, bên dưới, …提hold in hand; lift in…抵resist, oppose; deny;…缔Chỗ nối, điểm nối, đư…舐lick with tongue締Chỗ nối, điểm nối, đư…氐name of an ancient tr…砥a whetstone; to polish㭽(non-classical form o…坻an islet, a rock in a…弤bow軧邸official residence, r…骶coccyx呧Quở trách, gắt gỏng, …㡳mountain, (corrupted …䑛(standard form of 舐) …䣌(non-classical form o…柢root, base; bottom of…牴gore, butt; resist荑sprouts; tares菧觝gore, butt; resist; p…詆slander, condemn, rep…诋slander, condemn, rep…阺
Chữ Nôm đọc là "để"
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).