Chữ Hán Nôm đọc là "đệ"
24 chữ có âm đọc "đệ" trong tiếng Việt: 22 chữ có âm Hán Việt. Xem thêm âm tiết "đệ": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "đệ"
題Trán梯ladder, steps, stairs…题Trán堤dike遞hand over, deliver; s…递hand over, deliver; s…锑(Hoá học) Antimon墆岏睇look at, glance at; s…軑a hubcap; a wheel逯leave without reason;…杕alone棣Kerria japonica, Japa…笫bed boards, sleeping …苐sequence, number; gra…荑sprouts; tares踶paw轪a hubcap; a wheel釱fetters; to fetter銻antimony (element 51,…鮷
Chữ có âm Việt "đệ" (Unihan, chưa phân loại)
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).