睇
thêHán Việt · Nôm
đêHán Việt
đệHán Việt
thếHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+7747
- Bộ thủ
- 目 mục số 109
- Nét ngoài bộ
- 7
- Tổng số nét
- 12
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- thê — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "thê" · âm tiết thê
- đê — Hán Việt. Chữ cùng âm "đê" · âm tiết đê
- đệ — Hán Việt. Chữ cùng âm "đệ" · âm tiết đệ
- thế — Hán Việt. Chữ cùng âm "thế" · âm tiết thế
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 睇 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
look at, glance at; stare at
Chữ khác cũng đọc là "thê"
Chữ khác cũng đọc là "đê"
Chữ khác cũng đọc là "đệ"
Chữ khác cũng đọc là "thế"
Chữ cùng bộ 目
看khan直trị眼nhãn真chân着hồ眉mi睛tình相tương瞭liệu眾chúng目mục省tỉnh盲manh盼phiến瞎luyện眇miểu瞪trừng瞧tiêu矗trực瞞man督đốc眺thiếu𥊴toét𥋲lem盯đinh眠miên眯mi瞇mi瞼kiểm瞅thiễu
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 睇
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 睇 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).