Chữ Hán Nôm đọc là "thê"
16 chữ có âm đọc "thê" trong tiếng Việt: 13 chữ có âm Hán Việt, 3 chữ Nôm. Xem thêm âm tiết "thê": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "thê"
妻wife梯ladder, steps, stairs…淒bitter cold, miserabl…棲perch; roost; stay凄bitter cold, miserabl…恓vexed栖perch; roost; stay齌steam睇look at, glance at; s…萋luxuriant foliage; cr…悽sorrowful, grieved, m…郪name of a stream in S…銻antimony (element 51,…
Chữ Nôm đọc là "thê"
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).