薙
trĩHán Việt
thếHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+8599
- Bộ thủ
- 艸 thảo số 140
- Nét ngoài bộ
- 13
- Tổng số nét
- 16
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- trĩ — Hán Việt. Chữ cùng âm "trĩ" · âm tiết trĩ
- thế — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "thế" · âm tiết thế
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa của chữ
- Cắt cỏ; nhổ cỏ.
- Chặt cây; xóa bỏ.
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 薙 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
weed; shave
Chữ khác cũng đọc là "trĩ"
Chữ khác cũng đọc là "thế"
Chữ cùng bộ 艸
葉diệp落lạc藍lam草thảo茶trà芒mang苦khổ著trứ茂thuật蒙mông花hoa藥dược蘋tần莊trang菜thể藏tàng莖hành苗meo若nhược茫mang菓quả葡bồ芽nha芾phế董đổng蔑miệt蔬đạt英anh菌khuẩn蓝lam
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 薙
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 薙 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 薙 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).