Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

剃

thếHán Việt
thíNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+5243
Bộ thủ
刀 đao số 18
Nét ngoài bộ
7
Tổng số nét
9
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa của chữ

  1. Cạo tóc.

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 剃 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

shave

Chữ khác cũng đọc là "thế"

Xem cả 40 chữ đọc là "thế" →

Chữ khác cũng đọc là "thí"

Chữ cùng bộ 刀

Xem cả 204 chữ thuộc bộ 刀 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 剃

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 剃 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 剃 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).