丗

tạpHán Việt
thếHán Việt · Nôm
thayNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+4E17
Bộ thủ
一 nhất số 1
Nét ngoài bộ
3
Tổng số nét
5
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 丗 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

thirty, thirtieth

Chữ khác cũng đọc là "tạp"

Chữ khác cũng đọc là "thế"

Xem cả 40 chữ đọc là "thế" →

Chữ khác cũng đọc là "thay"

Chữ cùng bộ 一

Xem cả 91 chữ thuộc bộ 一 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 丗

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 丗 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).