thay

Động từ Có chữ Nôm Thanh ngangVần ay

Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế [tʰaj˧˧] · Sài Gòn [tʰa(ː)j˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Dùng người hay vật vào việc của người hay vật khác.
    • Thay bút chì bằng bút bi.
    • Không có mật ong thì lấy đường mà thay.
    • Lấy cán bộ khác về thay những đồng chí thiếu khả năng.
  2. Nhận nhiệm vụ của người thôi việc hay tạm vắng.
    • Phó viện trưởng thay viện trưởng đang ốm.
  3. Từ đặt sau một tính từ hay sau một câu để tỏ sự thương tiếc, thán phục hoặc vui thích.
    • Thương thay cũng một kiếp người,.
    • Hại thay mang lấy sắc tài làm chi (Truyện Kiều)
    • Vẻ vang thay.
    • !

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"thay" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh to replace; instead of
🇨🇳 Tiếng Trung 换 huàn
🇯🇵 Tiếng Nhật 取り替える とりかえる · 替える かえる · 換える かえる
🇰🇷 Tiếng Hàn 바꾸다 bakkuda · 갈다 galda
🇩🇪 Tiếng Đức wechseln
🇹🇭 Tiếng Thái เปลี่ยน plìan · หนอ nǎw

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "thay"

Cấu tạo âm tiết

thayâm đầu th · vần ay · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "thay" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.