汰

thảiHán Việt · Nôm
tháiHán Việt
thảyNôm
thayNôm
sưởiâm Việt
thãiâm Việt
thẩyâm Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+6C70
Bộ thủ
水 thuỷ số 85
Nét ngoài bộ
4
Tổng số nét
7
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 汰 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

excessive; scour, wash out

Chữ khác cũng đọc là "thải"

Chữ khác cũng đọc là "thái"

Xem cả 34 chữ đọc là "thái" →

Chữ khác cũng đọc là "thảy"

Chữ khác cũng đọc là "thay"

Chữ khác cũng đọc là "sưởi"

Chữ cùng bộ 水

Xem cả 1.050 chữ thuộc bộ 水 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 汰

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 汰 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).