thải

Động từ Hán Việt Có chữ Nôm Thanh hỏiVần ai

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰaːj˧˩] · Huế [tʰaːj˧˨] · Sài Gòn [tʰaːj˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Loại bỏ, tống khứ cái không cần thiết, cái không có ích.
    • Chủ thải thợ.
    • Nước thải của nhà máy.

Câu ví dụ thêm

  • Tôi nghĩ là Tom nên bị sa thải.I think Tom should be fired.
  • Hãy luôn bỏ rác thải vào thùng rác.Always use a trash can to get rid of your waste.
  • Tôi đã quyết định sa thải Tom.I've decided to fire Tom.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 汰.

Chữ Hán đọc là "thải"

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"thải" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh waste · to discharge; waste

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "thải"

Cấu tạo âm tiết

thảiâm đầu th · vần ai · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "thải" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.