Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

trạc thải

Danh từ
Danh từ
  1. Chất thải phát sinh trong hoạt động khảo sát, thi công xây dựng công trình.

Cấu tạo âm tiết

trạcâm đầu tr · vần ac · thanh nặng
thảiâm đầu th · vần ai · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "trạc thải" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.