夳

tháiHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+5933
Bộ thủ
大 đại số 37
Nét ngoài bộ
2
Tổng số nét
5
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 夳 theo lối Nôm

Chữ khác cũng đọc là "thái"

Xem cả 34 chữ đọc là "thái" →

Chữ cùng bộ 大

Xem cả 76 chữ thuộc bộ 大 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 夳

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 夳 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 夳 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).