Chữ Hán Nôm đọc là "thải"
16 chữ có âm đọc "thải" trong tiếng Việt: 15 chữ có âm Hán Việt, 1 chữ Nôm. Xem thêm âm tiết "thải": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "thải"
彩hue, color; variegate…採gather, collect; pick…采collect, gather; pick…汰excessive; scour, was…綵varicolored silk; var…货goods, commodities, p…踩step on貰borrow; pardon; loan貸lend; borrow; pardon跴step on, tread on; se…倸notice, pay attention…埰fief贷lend; borrow; pardon䐆big belly, swollen of…睬notice; pay attention…
Chữ Nôm đọc là "thải"
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).