Chữ Hán Nôm đọc là "thảng"
18 chữ có âm đọc "thảng" trong tiếng Việt: 18 chữ có âm Hán Việt. Xem thêm âm tiết "thảng": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "thảng"
升Bay lên, đi lên, kéo …搶plunder, rob, take by…躺lie down, recline倉granary; berth; sea趟time, occasion; take …傖vulgar person, countr…徜walking and fro; ling…淌trickle; flow down; d…抢plunder, rob, take by…仓granary; berth; sea伧vulgar person, countr…伖嘡onomatopoeic: clang, …帑a treasury; public fu…曭overcast day鐋gong㒉(same as 惝) alarmed; …踼to fall flat; to fall…
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).