傖
thươngHán Việt · Nôm
sanhHán Việt · Nôm
sươngHán Việt · Nôm
thảngHán Việt
sườnNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+5096
- Bộ thủ
- 人 nhân số 9
- Nét ngoài bộ
- 10
- Tổng số nét
- 12
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- thương — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "thương" · âm tiết thương
- sanh — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "sanh" · âm tiết sanh
- sương — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "sương" · âm tiết sương
- thảng — Hán Việt. Chữ cùng âm "thảng" · âm tiết thảng
- sườn — Nôm. Chữ cùng âm "sườn" · âm tiết sườn
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 傖 theo lối Nôm
thươngBinh khí cổ, cán dài, mũi nhọn, giống như ngọn giáo.sươngHơi nước ở trong không khí, ban đêm hoặc buổi sớm mùa lạnh thường đọng lại trên cây cỏ.sườnPhần hai bên thân, cạnh ngực.sanhLoài cây thuộc loại si, lá nhỏ.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
vulgar person, country man
Giản thể và phồn thể
Chữ 傖 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "thương"
Xem cả 59 chữ đọc là "thương" →
Chữ khác cũng đọc là "sanh"
Chữ khác cũng đọc là "sương"
Chữ khác cũng đọc là "thảng"
Chữ khác cũng đọc là "sườn"
Chữ cùng bộ 人
來lai他tha令lệnh你nhĩ人nhân使sứ任nhậm伴bạn住trú傳truyền假giá們môn備bị仕sĩ代đại位vị低đây個cá倍bội停đình像tượng今kim例lệ供cung保bảo伶linh倒đảo以dĩ仰ngưỡng伯bá
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 傖
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 傖 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).