Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

抢

thươngHán Việt
thưởngHán Việt · Nôm
sangHán Việt
sanhHán Việt
thảngHán Việt
thướngHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+62A2
Bộ thủ
手 thủ số 64
Nét ngoài bộ
4
Tổng số nét
7
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 抢 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

plunder, rob, take by force

Giản thể và phồn thể

Chữ 抢 là dạng giản thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.

Chữ khác cũng đọc là "thương"

Xem cả 59 chữ đọc là "thương" →

Chữ khác cũng đọc là "thưởng"

Chữ khác cũng đọc là "sang"

Chữ khác cũng đọc là "sanh"

Xem cả 42 chữ đọc là "sanh" →

Chữ khác cũng đọc là "thảng"

Chữ khác cũng đọc là "thướng"

Chữ cùng bộ 手

Xem cả 1.048 chữ thuộc bộ 手 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 抢

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 抢 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).