thưởng
Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰɨəŋ˧˩] · Huế [tʰɨəŋ˧˨] · Sài Gòn [tʰɨəŋ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Tặng tiền, hiện vật để khen ngợi khuyến khích vì đã có thành tích, công lao.
- Thưởng tiền.
- Thưởng phạt.
Câu ví dụ thêm
- Thị trưởng tự mình trao giải thưởng.The mayor presented the prizes in person.
- Helan đã thắng giải thưởng.Helen has won the prize.
- Có phần thưởng hay không?Is there a reward?
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Hán đọc là "thưởng"
抢thương, thưởng, sang, sanh, thảng, thướng㒉thưởng, sưởng, thảng上thưởng, thượng, thướng苍thương, thưởng晌hưởng, thưởng, hướng慯thưởng赏thưởng曏hưởng, thưởng, hướng搶thương, thưởng, sang, sanh, thảng, thướng蒼thương, thưởng賟thưởng賞thưởng晌thưởng搶thương, thưởng, thướng
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"thưởng" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | reward · to reward; bonus |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "thưởng"
giải thưởngPhần thưởng của một cuộc thi.thưởng thứcXem để hưởng cái hay, cái đẹp.phần thưởngTặng phẩm thưởng công lao, thành tích.tán thưởngTỏ thái độ đồng tình, khen ngợi.ban thưởngNói người cấp trên tặng phần thưởng cho người cấp dưới.khen thưởngTỏ lời khen và trao tặng phẩm hoặc bằng khen.ân thưởngGhi nhận thành tích bằng cách trao thưởng, trao ân huệ.thưởng nguyệtNgắm trăng vào những đêm trăng tròn và trời trong trẻo.tưởng thưởngHoạt động trao tặng tiền hoặc quà tặng để đánh giá cao, khen ngợi hay ghi nhận những thành tích và đóng góp của tập thể hoặc cá nhân.thưởng phạtThưởng công và phạt tội.trọng thưởngThưởng rất hậu.tặng thưởngTặng để khen ngợi về thành tích, công lao của cá nhân hay tập thể.thưởng ngoạnNgắm nghía để tìm cái thú.vô thưởng vô phạtChẳng ích lợi, chẳng có tác dụng gì nhưng cũng chẳng có hại.khao thưởngLàm việc mừng để thưởng công.thăng thưởngLên một chức cao hơn và được ban thưởng (cũ).truy thưởngNhư Truy tặng.thưởng xuânNgắm cảnh đẹp mùa xuân.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "thưởng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.