khen thưởng

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [xɛn˧˧ tʰɨəŋ˧˩] · Huế [kʰɛŋ˧˧ tʰɨəŋ˧˨] · Sài Gòn [kʰɛŋ˧˧ tʰɨəŋ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Tỏ lời khen và trao tặng phẩm hoặc bằng khen.

"khen thưởng" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 奖励 jiǎng lì · 奖赏 jiǎng shǎng
🇫🇷 Tiếng Pháp récompenser

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

khenâm đầu kh · vần en · thanh ngang
thưởngâm đầu th · vần ương · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "khen thưởng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.