vô thưởng vô phạt

Cụm từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [vo˧˧ tʰɨəŋ˧˩ vo˧˧ faːt̚˧˨ʔ] · Huế [vow˧˧ tʰɨəŋ˧˨ vow˧˧ faːk̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [vow˧˧ tʰɨəŋ˨˩˦ vow˧˧ faːk̚˨˩˨] ~ [jow˧˧ tʰɨəŋ˨˩˦ jow˧˧ faːk̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Cụm từ
  1. Chẳng ích lợi, chẳng có tác dụng gì nhưng cũng chẳng có hại.
    • Toàn những chuyện vô thưởng vô phạt!

Cấu tạo âm tiết

vôâm đầu v · vần ô · thanh ngang
thưởngâm đầu th · vần ương · thanh hỏi
vôâm đầu v · vần ô · thanh ngang
phạtâm đầu ph · vần at · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "vô thưởng vô phạt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.