tặng thưởng

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [taŋ˧˨ʔ tʰɨəŋ˧˩] · Huế [taŋ˨˩ʔ tʰɨəŋ˧˨] · Sài Gòn [taŋ˨˩˨ tʰɨəŋ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Tặng để khen ngợi về thành tích, công lao của cá nhân hay tập thể.
    • Được nhà nước tặng thưởng huân chương lao động.
    • Tặng thưởng giấy khen cho các em học sinh giỏi.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

tặngâm đầu t · vần ăng · thanh nặng
thưởngâm đầu th · vần ương · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "tặng thưởng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.