Danh từTính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế, Sài Gòn [taːŋ˧˧ tʰɨəŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Cuộc đời biến đổi. (cũ)
- Khổ sở tiều tụy.
- Quần áo rách rưới trông tang thương quá.
- !
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Gốc từ thành ngữ thương hải tang điền.
"tang thương" trong các thứ tiếng
| 🇩🇪 Tiếng Đức | die Trauer |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "tang thương" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.