Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰɨəŋ˧˩ tʰɨk̚˧˦] · Huế [tʰɨəŋ˧˨ tʰɨk̚˦˧˥] · Sài Gòn [tʰɨəŋ˨˩˦ tʰɨk̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Xem để hưởng cái hay, cái đẹp.
- Thưởng thức thơ nôm cổ.
Câu ví dụ thêm
- Bạn có muốn thưởng thức trà với chúng tôi chiều nay không?Would you like to have tea with us this afternoon?
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 賞識.
"thưởng thức" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | to enjoy (food, art) |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 欣赏 xīn shǎng · 品尝 pǐn cháng |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 楽む たのしむ · 鑑賞 かんしょう · 味わう あじわう |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 감상하다 gamsanghada · 감상 gamsang |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | насладиться наслади́ться |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "thưởng thức" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.